Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo libroj

Cấu trúc từ:
libr/o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) libro, pluralo (-j)

eo libro

Cấu trúc từ:
libr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) libro
エスペラント語の「libro」は、「本」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr livre | en book | de Buch | ru книга | pl księga; książka.

Bản dịch

Ví dụ

eo libra

Cấu trúc từ:
libr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) libra

Bản dịch

Ví dụ

eo libri

Cấu trúc từ:
libr/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo libre

Cấu trúc từ:
libr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) libre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
libr/o/j ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 207,250 inferencoj, 0.235 CPU-sekundoj en 0.241 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog