Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
libr/o/ŝat/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ロシャタン

eo libroŝatanta

Cấu trúc từ:
libr/o/ŝat/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ロシャタン

Từ đồng nghĩa

eo libroŝatanto

Cấu trúc từ:
libr/o/ŝat/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ロシャタン
Substantivo (-o) libroŝatanto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) libroŝatanta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 39,154 inferencoj, 0.100 CPU-sekundoj en 0.103 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog