Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo liberiganto

Cấu trúc từ:
liber/ig/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ベリガン
Thẻ:
Substantivo (-o) liberiganto

Bản dịch

eo liberiganta

Cấu trúc từ:
liber/ig/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ベリガン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo liberigi

Bản dịch

eo liberigante

Cấu trúc từ:
liber/ig/ant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ベリガン
Adverbo (-e) liberigante

Bản dịch

eo liberigi

Cấu trúc từ:
liber/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo liberigo

Cấu trúc từ:
liber/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Thẻ:
Substantivo (-o) liberigo

Bản dịch

eo liberiga

Cấu trúc từ:
liber/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) liberiga

Bản dịch

Ví dụ

eo liberige

Cấu trúc từ:
liber/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) liberige

Bản dịch

eo libero

Cấu trúc từ:
liber/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ベー
Thẻ:
Substantivo (-o) libero

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
liber/ig/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ベリガン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 6,353,483 inferencoj, 0.724 CPU-sekundoj en 1.199 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog