en liaison
Bản dịch
- eo komunikiĝo (Dịch ngược)
- ja 連絡 (Gợi ý tự động)
- ja 交流 (Gợi ý tự động)
- en exchange (Gợi ý tự động)
- en communication (Gợi ý tự động)
- en contact (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- en traffic (Gợi ý tự động)
- en connection (Gợi ý tự động)



Babilejo