en liability
Pronunciation: /ləɪəˈbɪləti/
Bản dịch
- eo devontigo (Dịch ngược)
- eo kompensodevo (Dịch ngược)
- eo respondeco (Dịch ngược)
- en determination (Gợi ý tự động)
- en resolve (Gợi ý tự động)
- en resolving (Gợi ý tự động)
- ja 約束させること (Gợi ý tự động)
- ja 責任 (Gợi ý tự động)
- ja 保証 (Gợi ý tự động)
- ja 一致 (Gợi ý tự động)
- ja 対応 (Gợi ý tự động)
- en responsibility (Gợi ý tự động)
- zh 责任 (Gợi ý tự động)
- ja 責任を持つこと (Gợi ý tự động)
- ja 保証すること (Gợi ý tự động)



Babilejo