en lexeme
Bản dịch
- eo leksemo PIV 2002, Vikipedio
- eo simbolo Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- en lexeme (Gợi ý tự động)
- ja 象徴 (Gợi ý tự động)
- ja シンボル (Gợi ý tự động)
- ja 記号 (Gợi ý tự động)
- ja 信経 (Gợi ý tự động)
- io simbolo (Gợi ý tự động)
- en symbol (Gợi ý tự động)
- en token (Gợi ý tự động)
- en badge (Gợi ý tự động)
- zh 象征 (Gợi ý tự động)



Babilejo