eo levo
Cấu trúc từ:
lev/o ...Cách phát âm bằng kana:
レ▼ーヴォ
Bản dịch
- ja 持ち上げること pejv
- en elevation ESPDIC
- en erection ESPDIC
- en uplift ESPDIC
- en rising ESPDIC
- en improvement ESPDIC
- en increase ESPDIC
- en ascension ESPDIC
- en raise ESPDIC
- en exaltation ESPDIC
- en state ESPDIC
- en lift ESPDIC
- eo plibonigo (Gợi ý tự động)
- nl verbetering f (Gợi ý tự động)
- eo kreskigi (Gợi ý tự động)
- eo pligrandigi (Gợi ý tự động)
- eo pliigi (Gợi ý tự động)
- fr augmenter (Gợi ý tự động)
- nl vergroten (Gợi ý tự động)
- eo stato (Gợi ý tự động)
- es estado (Gợi ý tự động)
- es estado (Gợi ý tự động)
- fr état (Gợi ý tự động)
- nl status (Gợi ý tự động)



Babilejo