en level
Pronunciation:
Bản dịch
- eo nivelo LibreOffice
- es nivel Komputeko
- es nivel Komputeko
- fr niveau Komputeko
- nl niveau n Stichting
- ja 水平面 (Gợi ý tự động)
- ja 高さ (基準面からの) (Gợi ý tự động)
- ja 水位 (Gợi ý tự động)
- ja 水準 (Gợi ý tự động)
- ja 程度 (Gợi ý tự động)
- ja レベル (Gợi ý tự động)
- io nivelo (Gợi ý tự động)
- en level (Gợi ý tự động)
- zh 程度 (Gợi ý tự động)
- zh 水平面 (Gợi ý tự động)
- zh 标高 (Gợi ý tự động)
- zh 水平 (Gợi ý tự động)
- eo celdirekti (Dịch ngược)
- eo celumi (Dịch ngược)
- eo ebena (Dịch ngược)
- eo ebenigi (Dịch ngược)
- eo egala (Dịch ngược)
- eo egaligi (Dịch ngược)
- eo forfosi (Dịch ngược)
- eo horizontala (Dịch ngược)
- eo kadraĵo (Dịch ngược)
- eo nivela (Dịch ngược)
- eo nivelilo (Dịch ngược)
- ja 狙いをつける (Gợi ý tự động)
- en to aim (Gợi ý tự động)
- en train (Gợi ý tự động)
- ja 平らな (Gợi ý tự động)
- ja 平坦な (Gợi ý tự động)
- ja なめらかな (Gợi ý tự động)
- io plana (Gợi ý tự động)
- io reza (Gợi ý tự động)
- en even (Gợi ý tự động)
- en flat (Gợi ý tự động)
- en smooth (Gợi ý tự động)
- zh 平坦 (Gợi ý tự động)
- zh 表面平整 (Gợi ý tự động)
- ja 平らにする (Gợi ý tự động)
- ja 地ならしする (Gợi ý tự động)
- en to even (Gợi ý tự động)
- en (make) smooth (Gợi ý tự động)
- ja 等しい (Gợi ý tự động)
- ja 同等の (Gợi ý tự động)
- ja 対等な (Gợi ý tự động)
- ja 平等な (Gợi ý tự động)
- ja むらのない (Gợi ý tự động)
- ja 一様な (Gợi ý tự động)
- ja どうでもよい (Gợi ý tự động)
- io egala (Gợi ý tự động)
- io para (Gợi ý tự động)
- en equal (Gợi ý tự động)
- zh 平等 (Gợi ý tự động)
- zh 相等 (Gợi ý tự động)
- ja 等しくする (Gợi ý tự động)
- en to equalize (Gợi ý tự động)
- en match (Gợi ý tự động)
- en equate (Gợi ý tự động)
- en to dig off (Gợi ý tự động)
- ja 水平の (Gợi ý tự động)
- ja 横の (Gợi ý tự động)
- en horizontal (Gợi ý tự động)
- en box (Gợi ý tự động)
- en cadre (Gợi ý tự động)
- en context (Gợi ý tự động)
- en frame (Gợi ý tự động)
- en framework (Gợi ý tự động)
- en official (Gợi ý tự động)
- en parameters (Gợi ý tự động)
- ja 水平面に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 高さに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 水位に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 水準に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 程度に関連した (Gợi ý tự động)
- ja レベルに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 水準器 (Gợi ý tự động)



Babilejo