io levar
Bản dịch
- eo levi (Dịch ngược)
- ja 上げる (Gợi ý tự động)
- ja 持ち上げる (Gợi ý tự động)
- ja 拾い上げる (Gợi ý tự động)
- ja 立てる (Gợi ý tự động)
- ja 起こす (Gợi ý tự động)
- ja 高める (Gợi ý tự động)
- ja 出す (Gợi ý tự động)
- io elevar (Gợi ý tự động)
- en to lever (Gợi ý tự động)
- en lift (Gợi ý tự động)
- en raise (Gợi ý tự động)
- zh 举起 (Gợi ý tự động)
- zh 抬起 (Gợi ý tự động)
- zh 提起 (Gợi ý tự động)
- zh 提高 (Gợi ý tự động)
- zh 提拔 (Gợi ý tự động)



Babilejo