Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo levado

Cấu trúc từ:
lev/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Thẻ:
Substantivo (-o) levado

Bản dịch

eo levada

Cấu trúc từ:
lev/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Adjektivo (-a) levada

Bản dịch

eo levade

Cấu trúc từ:
lev/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Adverbo (-e) levade

Bản dịch

eo levi

Cấu trúc từ:
lev/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr lever | en lift, raise | de aufheben | ru поднимать | pl podnosić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo levo

Cấu trúc từ:
lev/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) levo

Bản dịch

eo leva

Cấu trúc từ:
lev/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Adjektivo (-a) leva

Bản dịch

eo leve

Cấu trúc từ:
lev/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) leve

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lev/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,429,803 inferencoj, 0.365 CPU-sekundoj en 0.447 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog