en letter
Pronunciation:
Bản dịch
- eo epistolo (Dịch ngược)
- eo letereto (Dịch ngược)
- eo letero (Dịch ngược)
- eo litero (Dịch ngược)
- eo poŝtaĵo (Dịch ngược)
- ja 使徒書簡 (Gợi ý tự động)
- ja 書簡体文学作品 (Gợi ý tự động)
- io epistolo (Gợi ý tự động)
- en epistle (Gợi ý tự động)
- ja 短い手紙 (Gợi ý tự động)
- ja 短信 (Gợi ý tự động)
- en note (Gợi ý tự động)
- ja 手紙 (Gợi ý tự động)
- ja 書状 (Gợi ý tự động)
- ja 書簡 (Gợi ý tự động)
- io letro (Gợi ý tự động)
- en missive (Gợi ý tự động)
- zh 信 (Gợi ý tự động)
- ja 文字 (Gợi ý tự động)
- ja 字 (Gợi ý tự động)
- ja 活字 (Gợi ý tự động)
- ja 字句 (Gợi ý tự động)
- ja 文面 (Gợi ý tự động)
- io litero (Gợi ý tự động)
- zh 字母 (Gợi ý tự động)
- ja 郵便物 (Gợi ý tự động)
- en piece of mail (Gợi ý tự động)
- zh 邮件 (Gợi ý tự động)



Babilejo