eo leterkesto
Cấu trúc từ:
leter/kest/o ...Cách phát âm bằng kana:
レ▼テルケスト
Substantivo (-o) leterkesto
Bản dịch
- ja 郵便受箱 pejv
- en letterbox ESPDIC
- en mailbox ESPDIC
- zh 信箱 开放
- en mail box (Gợi ý tự động)
- eo retkesto (Gợi ý tự động)
- eo poŝtujo (Gợi ý tự động)
- es buzón (Gợi ý tự động)
- es buzón (Gợi ý tự động)
- fr boîte aux lettres (Gợi ý tự động)
- nl postvak (Gợi ý tự động)
- eo leterskatolo (Dịch ngược)



Babilejo