Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lert/a hom/o
Cách phát âm bằng kana:
タ   ホー

eo lerta homo

Cấu trúc từ:
lert/a hom/o
Cách phát âm bằng kana:
タ   ホー
Substantivo (-o) lerta homo

Bản dịch

eo lerta homa

Cấu trúc từ:
lert/a hom/a
Cách phát âm bằng kana:
タ   ホー
Adjektivo (-a) lerta homa

Bản dịch

eo lerta homi

Cấu trúc từ:
lert/a hom/i
Cách phát âm bằng kana:
タ   ホー
Infinitivo (-i) de verbo lerta homi

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
lertalerta 器用な
homohomo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 323,266 inferencoj, 0.203 CPU-sekundoj en 0.208 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog