eo lernolibro
Cấu trúc từ:
lern/o/libr/o ...Cách phát âm bằng kana:
レ▼ルノリ▼ブロ
Bản dịch
- ja 教科書 pejv
- ja 学習書 pejv
- en manual ESPDIC
- en textbook ESPDIC
- zh 课本 开放
- eo mana (Gợi ý tự động)
- nl handmatig (Gợi ý tự động)
- eo manlibro (Gợi ý tự động)
- fr manuel (Gợi ý tự động)
- nl handboek n (Gợi ý tự động)
- nl handleiding (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo elementa lernolibro / 初等教科書 pejv
- eo kompili lernolibron / 教科書を編集する pejv



Babilejo