Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lento

Cấu trúc từ:
lent/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) lento
Laŭ la Universala Vortaro: fr lentille | en lentil | de Linse | ru чечевица | pl soczewka.

Bản dịch

eo lenta

Cấu trúc từ:
lent/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) lenta

Bản dịch

io lenta

Bản dịch

eo lenti

Cấu trúc từ:
lent/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo lente

Cấu trúc từ:
lent/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lente

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lent/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,154,759 inferencoj, 0.292 CPU-sekundoj en 0.313 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog