Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo leksikografiisto

Cấu trúc từ:
leksikografi/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィコラフ
Substantivo (-o) leksikografiisto

Bản dịch

eo leksikografio

Cấu trúc từ:
leksikografi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィコィー

Từ đồng nghĩa

eo leksikografia

Cấu trúc từ:
leksikografi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィコィー
Adjektivo (-a) leksikografia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
leksikografi/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィコラフ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 8,781,655 inferencoj, 0.742 CPU-sekundoj en 1.388 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog