Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lekci/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

eo lekciisto

Cấu trúc từ:
lekci/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Substantivo (-o) lekciisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lekcio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lekci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) lekcio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lekcia

Cấu trúc từ:
lek/ci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) lekcia

Bản dịch

eo lekcii

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lekci/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Infinitivo (-i) de verbo lekcii

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lekcie

Cấu trúc từ:
lekci/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) lekcie

Bản dịch

(?) lekciisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 761,011 inferencoj, 0.357 CPU-sekundoj en 0.357 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog