Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
lekant/o
Cách phát âm bằng kana:
カン

eo lekanto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
lekant/o
Cách phát âm bằng kana:
カン
Substantivo (-o) lekanto

Bản dịch

Ví dụ

eo lekanta

Cấu trúc từ:
lek/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
カン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo leki

Bản dịch

eo lekanti

Cấu trúc từ:
lekant/i
Cách phát âm bằng kana:
カンティ
Infinitivo (-i) de verbo lekanti

Bản dịch

eo lekante

Cấu trúc từ:
lek/ant/e
Cách phát âm bằng kana:
カン
Adverbo (-e) lekante

Bản dịch

eo leki

Từ mục chính:
lek/i
Cấu trúc từ:
lek/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo leki

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo leko

Cấu trúc từ:
lek/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) leko

Bản dịch

eo leka

Cấu trúc từ:
lek/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) leka

Bản dịch

(?) lekanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,972,816 inferencoj, 0.646 CPU-sekundoj en 1.563 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog