eo legokapo
Cấu trúc từ:
leg/o/kap/o ...Cách phát âm bằng kana:
レ▼ゴカーポ
Bản dịch
- ja 読取りヘッド pejv
- en playhead ESPDIC
- en reading head ESPDIC
- eo legokapo (Gợi ý tự động)
- es indicador de reproducción de audio (Gợi ý tự động)
- es indicador de reproducción de audio (Gợi ý tự động)
- fr tête de lecture (Gợi ý tự động)
- nl afspeelkop (Gợi ý tự động)
- en read head (Gợi ý tự động)



Babilejo