eo legitimilo
Cấu trúc từ:
legitim/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
レ▼ギティミーロ▼
Substantivo (-o) legitimilo
Bản dịch
- ja 身分証明書 pejv
- ja 身元証明書 pejv
- eo legitimaĵo pejv
- en ID ESPDIC
- en identification ESPDIC
- eo legitimilo (Gợi ý tự động)
- en pass (Gợi ý tự động)
- eo identigilo (Gợi ý tự động)
- nl identificatie f (Gợi ý tự động)
- eo identigo (Gợi ý tự động)
- es identificación (Gợi ý tự động)
- es identificación (Gợi ý tự động)
- fr identification (Gợi ý tự động)



Babilejo