Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
legitim//o
Cách phát âm bằng kana:
ギティマージョ

eo legitimaĵo

Từ mục chính:
Vortanalizo
legitim//o
Cách phát âm bằng kana:
ギティマージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo legitimaĵa

Vortanalizo
legitim//a
Cách phát âm bằng kana:
ギティマージャ

Bản dịch

eo legitimaĵi

Vortanalizo
legitim//i
Cách phát âm bằng kana:
ギティマー

Bản dịch

eo legitimi

Từ mục chính:
Vortanalizo
legitim/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo legitimo

Vortanalizo
legi/tim/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo legitima

Từ mục chính:
Vortanalizo
legitim/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io legitima

Bản dịch

(?) legitimaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 30,016,916 inferencoj, 2.701 CPU-sekundoj en 5.972 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog