Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
leg/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ガン

eo leganto

Từ mục chính:
leg/i
Cấu trúc từ:
leg/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Substantivo (-o) leganto

Bản dịch

Ví dụ

eo leganta

Cấu trúc từ:
leg/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo legi

Bản dịch

eo leganti

Cấu trúc từ:
leg/ant/i
Cách phát âm bằng kana:
ガンティ

Bản dịch

eo legante

Cấu trúc từ:
leg/ant/e
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Adverbo (-e) legante

Bản dịch

eo legi/o

legio

Cấu trúc từ:
legi/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Substantivo (-o) legio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

legiano

Từ chứa gốc "legi"

eo legi

Từ mục chính:
leg/i
Cấu trúc từ:
leg/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lego

Từ mục chính:
leg/i
Cấu trúc từ:
leg/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) lego

Bản dịch

io lego

Bản dịch

eo lega

Cấu trúc từ:
leg/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) lega

Bản dịch

eo lege

Cấu trúc từ:
leg/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) lege

Bản dịch

(?) leganto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,551,120 inferencoj, 0.835 CPU-sekundoj en 1.548 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog