en legal science
Bản dịch
- eo juroscienco (Dịch ngược)
- eo leĝoscienco (Dịch ngược)
- ja 法学 (Gợi ý tự động)
- ja 法律学 (Gợi ý tự động)
- ja 法理学 (Gợi ý tự động)
- ja 法科学 (Gợi ý tự động)
- eo jurscienco (Gợi ý tự động)
- en jurisprudence (Gợi ý tự động)
- en law (Gợi ý tự động)



Babilejo