Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ledaĵisto

Cấu trúc từ:
led//ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) ledaĵisto

Bản dịch

eo ledaĵista

Cấu trúc từ:
led//ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) ledaĵista

Bản dịch

eo ledaĵiste

Cấu trúc từ:
led//ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) ledaĵiste

Bản dịch

eo ledaĵo

Cấu trúc từ:
led//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージョ
Substantivo (-o) ledaĵo

Bản dịch

eo ledaĵa

Cấu trúc từ:
led//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージャ
Adjektivo (-a) ledaĵa

Bản dịch

eo ledaĵe

Cấu trúc từ:
led//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ダージェ
Adverbo (-e) ledaĵe

Bản dịch

eo ledi

Cấu trúc từ:
led/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

Cấu trúc từ:
led//ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,238,204 inferencoj, 0.570 CPU-sekundoj en 0.578 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog