en lecturer
Bản dịch
- eo lekciisto (Dịch ngược)
- eo lektoro (Dịch ngược)
- eo preleganto (Dịch ngược)
- io lektoro (Gợi ý tự động)
- en lector (Gợi ý tự động)
- en instructor (Gợi ý tự động)
- ja 講師 (Gợi ý tự động)
- ja 講演者 (Gợi ý tự động)
- en speaker (Gợi ý tự động)



Babilejo