en lectern
Bản dịch
- eo legpupitro (Dịch ngược)
- eo pupitro (Dịch ngược)
- ja 見台 (Gợi ý tự động)
- ja 書見台 (Gợi ý tự động)
- ja 記帳台 (Gợi ý tự động)
- ja 立ち机 (Gợi ý tự động)
- ja 譜面台 (Gợi ý tự động)
- io pupitro (Gợi ý tự động)
- en desk (Gợi ý tự động)
- en school desk (Gợi ý tự động)



Babilejo