Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lecitino

Cấu trúc từ:
lecitin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー
Substantivo (-o) lecitino

Bản dịch

eo lecitina

Cấu trúc từ:
lecitin/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー
Adjektivo (-a) lecitina

Bản dịch

eo lecitine

Cấu trúc từ:
lecitin/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー
Adverbo (-e) lecitine

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lecitin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,975,348 inferencoj, 0.335 CPU-sekundoj en 0.967 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog