en leave
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekveturi (Dịch ngược)
- eo ekvojaĝi (Dịch ngược)
- eo elmoviĝi (Dịch ngược)
- eo foriri (Dịch ngược)
- eo forlasi (Dịch ngược)
- eo forpermeso (Dịch ngược)
- eo forvojaĝi (Dịch ngược)
- eo heredigi (Dịch ngược)
- eo lasi (Dịch ngược)
- eo libertempo (Dịch ngược)
- eo restigi (Dịch ngược)
- ja 発車する (Gợi ý tự động)
- ja 出発する (Gợi ý tự động)
- en to depart (Gợi ý tự động)
- en sail (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- ja 旅に出る (Gợi ý tự động)
- ja 旅立つ (Gợi ý tự động)
- en set out (Gợi ý tự động)
- en set off (Gợi ý tự động)
- en begin a journey (Gợi ý tự động)
- zh 出发 (Gợi ý tự động)
- en to exit (Gợi ý tự động)
- en move out (Gợi ý tự động)
- sa त्यज् (Gợi ý tự động)
- ja 去る (Gợi ý tự động)
- ja 立ち去る (Gợi ý tự động)
- io departar (Gợi ý tự động)
- io livar (Gợi ý tự động)
- en to absent oneself (Gợi ý tự động)
- en depart (Gợi ý tự động)
- en go away (Gợi ý tự động)
- zh 离 (Gợi ý tự động)
- zh 离开 (Gợi ý tự động)
- ja 置き去りにする (Gợi ý tự động)
- ja 見捨てる (Gợi ý tự động)
- ja 放棄する (Gợi ý tự động)
- io abandonar (Gợi ý tự động)
- io desertar (Gợi ý tự động)
- io forlasar (Gợi ý tự động)
- io omisar (Gợi ý tự động)
- en to abandon (Gợi ý tự động)
- en forsake (Gợi ý tự động)
- en desert (Gợi ý tự động)
- en quit (Gợi ý tự động)
- en give up (Gợi ý tự động)
- en relinquish (Gợi ý tự động)
- en vacate (Gợi ý tự động)
- en disown (Gợi ý tự động)
- en renounce (Gợi ý tự động)
- ja 退出許可 (Gợi ý tự động)
- ja 一時休暇 (Gợi ý tự động)
- en furlough (Gợi ý tự động)
- en pass (Gợi ý tự động)
- ja 相続させる (Gợi ý tự động)
- ja 受け継がせる (Gợi ý tự động)
- ja 遺伝させる (Gợi ý tự động)
- io legacar (Gợi ý tự động)
- en to bequeath (Gợi ý tự động)
- ja 放置する (Gợi ý tự động)
- ja 置いて去る (Gợi ý tự động)
- ja 手放す (Gợi ý tự động)
- ja 放す (Gợi ý tự động)
- ja ほうっておく (Gợi ý tự động)
- ja ~するに任せる (Gợi ý tự động)
- ja 放っておく (Gợi ý tự động)
- io lasar (Gợi ý tự động)
- en to allow (Gợi ý tự động)
- en let (Gợi ý tự động)
- en release (Gợi ý tự động)
- zh 让 (Gợi ý tự động)
- zh 留下 (Gợi ý tự động)
- zh 丢下 (Gợi ý tự động)
- zh 听任 (Gợi ý tự động)
- ja 休暇 (Gợi ý tự động)
- ja ひま (Gợi ý tự động)
- ja 余暇 (Gợi ý tự động)
- en free time (Gợi ý tự động)
- en holiday (Gợi ý tự động)
- en leisure (Gợi ý tự động)
- en spare time (Gợi ý tự động)
- en time off (Gợi ý tự động)
- en vacation (Gợi ý tự động)
- ja 残す (Gợi ý tự động)
- ja 置いていく (Gợi ý tự động)
- en to keep (Gợi ý tự động)
- en park (Gợi ý tự động)



Babilejo