en learn
Pronunciation: /lɜrn/
Bản dịch
- eo ekscii (Dịch ngược)
- eo informiĝi (Dịch ngược)
- eo instruiĝi (Dịch ngược)
- ja 知る (Gợi ý tự động)
- ja わかる (Gợi ý tự động)
- en to get to know (Gợi ý tự động)
- en find out (Gợi ý tự động)
- en realize (Gợi ý tự động)
- ja 知らせを受ける (Gợi ý tự động)
- ja 問い合わせをする (Gợi ý tự động)
- en to be advised (Gợi ý tự động)
- en enquire (Gợi ý tự động)
- ja 教わる (Gợi ý tự động)
- ja 学ぶ (Gợi ý tự động)
- en to become educated (Gợi ý tự động)



Babilejo