en leadership
Pronunciation:
Bản dịch
- eo gvidado (Dịch ngược)
- eo gvidantaro (Dịch ngược)
- eo gvidanteco (Dịch ngược)
- eo kondukado (Dịch ngược)
- eo konduko (Dịch ngược)
- eo prezido (Dịch ngược)
- ja 指導 (Gợi ý tự động)
- en guiding (Gợi ý tự động)
- en direction (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- en lead (Gợi ý tự động)
- ja 誘導 (Gợi ý tự động)
- ja 案内 (Gợi ý tự động)
- ja 運転 (Gợi ý tự động)
- ja 操縦 (Gợi ý tự động)
- ja 指揮 (Gợi ý tự động)
- en conduct (Gợi ý tự động)
- ja 司会 (Gợi ý tự động)
- ja 主宰 (Gợi ý tự động)
- en chairmanship (Gợi ý tự động)



Babilejo