en lead
Pronunciation:
Bản dịch
- eo antaŭiĝo (Dịch ngược)
- eo ebla kliento (Dịch ngược)
- eo gvidi (Dịch ngược)
- eo kondukado (Dịch ngược)
- eo konduki (Dịch ngược)
- eo konduko (Dịch ngược)
- eo plumba (Dịch ngược)
- eo plumbo (Dịch ngược)
- ja 先んじること (Gợi ý tự động)
- ja 先行すること (Gợi ý tự động)
- en potential client (Gợi ý tự động)
- ja 案内する (Gợi ý tự động)
- ja 導く (Gợi ý tự động)
- ja 指導する (Gợi ý tự động)
- ja 手引きする (Gợi ý tự động)
- io guidar (Gợi ý tự động)
- en to conduct (Gợi ý tự động)
- en direct (Gợi ý tự động)
- en drive (Gợi ý tự động)
- en guide (Gợi ý tự động)
- en show the way (Gợi ý tự động)
- zh 指导 (Gợi ý tự động)
- zh 领路 (Gợi ý tự động)
- zh 引导 (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- en leadership (Gợi ý tự động)
- ja 連れて行く (Gợi ý tự động)
- ja 至る (Gợi ý tự động)
- ja 通じる (Gợi ý tự động)
- ja 指揮する (Gợi ý tự động)
- ja 運転する (Gợi ý tự động)
- eo stiri (Gợi ý tự động)
- eo kondukti (Gợi ý tự động)
- io duktar (Gợi ý tự động)
- zh 领导 (Gợi ý tự động)
- zh 带领 (Gợi ý tự động)
- zh 引领 (Gợi ý tự động)
- ja 誘導 (Gợi ý tự động)
- ja 案内 (Gợi ý tự động)
- ja 運転 (Gợi ý tự động)
- ja 操縦 (Gợi ý tự động)
- ja 指揮 (Gợi ý tự động)
- en conduct (Gợi ý tự động)
- ja 鉛の (Gợi ý tự động)
- ja 鉛のような (Gợi ý tự động)
- ja 重苦しい (Gợi ý tự động)
- ja 鉛 (Gợi ý tự động)
- io plombo (Gợi ý tự động)
- zh 铅 (Gợi ý tự động)



Babilejo