Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
leŭkocit/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

eo leŭkocito

Cấu trúc từ:
leŭkocit/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) leŭkocito

Bản dịch

eo leŭkocita

Cấu trúc từ:
leŭkocit/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo leŭkociti

Cấu trúc từ:
leŭkocit/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィーティ
Infinitivo (-i) de verbo leŭkociti

Bản dịch

(?) leŭkocito

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,295,353 inferencoj, 0.290 CPU-sekundoj en 0.299 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog