Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo leĝigi

Cấu trúc từ:
leĝ/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo leĝigo

Cấu trúc từ:
leĝ/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Substantivo (-o) leĝigo

Bản dịch

eo leĝiga

Cấu trúc từ:
leĝ/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー
Adjektivo (-a) leĝiga

Bản dịch

eo leĝo

Cấu trúc từ:
leĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) leĝo
Laŭ la Universala Vortaro: fr loi | en law | de Gesetz | ru законъ | pl prawo.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo leĝa

Cấu trúc từ:
leĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) leĝa

Bản dịch

eo leĝi

Cấu trúc từ:
leĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo leĝe

Cấu trúc từ:
leĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂェ
Thẻ:
Adverbo (-e) leĝe

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
leĝ/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,032,823 inferencoj, 0.371 CPU-sekundoj en 0.436 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog