Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
leĝ/i
Cách phát âm bằng kana:

eo leĝi

Cấu trúc từ:
leĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo leĝi

Bản dịch

eo leĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
leĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂョ
Substantivo (-o) leĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo leĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
leĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂャ
Adjektivo (-a) leĝa

Bản dịch

eo leĝe

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
leĝ/e
Cách phát âm bằng kana:
ヂェ
Adverbo (-e) leĝe

Bản dịch

Ví dụ

(?) leĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 567,624 inferencoj, 0.282 CPU-sekundoj en 0.285 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog