Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lazuro

Cấu trúc từ:
lazur/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Thẻ:
Substantivo (-o) lazuro

Bản dịch

Ví dụ

eo lazura

Cấu trúc từ:
lazur/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Adjektivo (-a) lazura

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lazuri

Cấu trúc từ:
lazur/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ズー

Bản dịch

eo lazure

Cấu trúc từ:
lazur/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Adverbo (-e) lazure

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lazur/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ズー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 707,809 inferencoj, 0.258 CPU-sekundoj en 0.476 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog