Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lazurŝtono

Cấu trúc từ:
lazur/ŝton/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Substantivo (-o) lazurŝtono

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lazurŝtona

Cấu trúc từ:
lazur/ŝton/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adjektivo (-a) lazurŝtona

Bản dịch

eo lazurŝtone

Cấu trúc từ:
lazur/ŝton/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adverbo (-e) lazurŝtone

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lazur/ŝton/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,388,505 inferencoj, 0.307 CPU-sekundoj en 0.384 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog