Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
laz/o
Cách phát âm bằng kana:

eo lazo

Cấu trúc từ:
laz/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) lazo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io lazo

Bản dịch

es lazo

Bản dịch

eo laza

Cấu trúc từ:
laz/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) laza

Bản dịch

eo lazi

Cấu trúc từ:
laz/i
Cách phát âm bằng kana:
ズィ
Infinitivo (-i) de verbo lazi

Bản dịch

eo laze

Cấu trúc từ:
laz/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) laze

Bản dịch

(?) lazo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 296,022 inferencoj, 0.349 CPU-sekundoj en 0.350 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog