en layout (page)
Bản dịch
- en lay-out (page) Komputeko
- eo aranĝo Komputada Leksikono, Reta Vortaro, KDE-laborvortaro, Teknika Vortaro
- eo enpaĝigo Komputeko
- fr mise en page f Komputeko
- nl opmaak m Van Dale
- nl lay-out Komputeko
- ja 整理 (Gợi ý tự động)
- ja 整頓 (Gợi ý tự động)
- ja 配置 (Gợi ý tự động)
- ja 手配 (Gợi ý tự động)
- ja 催し (Gợi ý tự động)
- ja 編曲 (Gợi ý tự động)
- ja アレンジ (Gợi ý tự động)
- ja 脚色 (Gợi ý tự động)
- ja レイアウト (Gợi ý tự động)
- en accommodation (Gợi ý tự động)
- en adjustment (Gợi ý tự động)
- en arrangement (Gợi ý tự động)
- en layout (Gợi ý tự động)
- en format (Gợi ý tự động)
- ja 組み付け (Gợi ý tự động)



Babilejo