en layman
Bản dịch
- eo laiko (Dịch ngược)
- eo nemetiulo (Dịch ngược)
- eo nereligiulo (Dịch ngược)
- eo profano (Dịch ngược)
- eo profanulo (Dịch ngược)
- ja 俗人 (Gợi ý tự động)
- ja 在家 (Gợi ý tự động)
- ja しろうと (Gợi ý tự động)
- en non-professional (Gợi ý tự động)
- eo amatoro (Gợi ý tự động)
- en amateur (Gợi ý tự động)
- ja 未信者 (Gợi ý tự động)
- ja 凡俗 (Gợi ý tự động)
- ja 門外漢 (Gợi ý tự động)
- ja 素人 (Gợi ý tự động)
- ja 冒涜者 (Gợi ý tự động)
- ja 神聖を汚す人 (Gợi ý tự động)



Babilejo