en lay out
Bản dịch
- eo aspektigi Komputeko
- eo aranĝi PIV 2002
- nl vormgeven Komputeko
- en to design (Gợi ý tự động)
- ja 整える (Gợi ý tự động)
- ja 整頓する (Gợi ý tự động)
- ja 手配する (Gợi ý tự động)
- ja 編曲する (Gợi ý tự động)
- ja 脚色する (Gợi ý tự động)
- io aranjar (t) (Gợi ý tự động)
- io jerar (Gợi ý tự động)
- en to arrange (Gợi ý tự động)
- en adjust (Gợi ý tự động)
- en array (Gợi ý tự động)
- en fix up (Gợi ý tự động)
- zh 安排 (Gợi ý tự động)
- zh 整理 (Gợi ý tự động)
- zh 布置 (Gợi ý tự động)
- eo kuŝigi (Dịch ngược)
- ja 横たえる (Gợi ý tự động)
- ja 横にする (Gợi ý tự động)
- io kushar (Gợi ý tự động)
- en to lay (Gợi ý tự động)



Babilejo