en law
Pronunciation:
Bản dịch
- eo juro (Dịch ngược)
- eo leĝo (Dịch ngược)
- eo leĝoscienco (Dịch ngược)
- eo regulo (Dịch ngược)
- ja 法 (Gợi ý tự động)
- ja 法律 (Gợi ý tự động)
- en jurisprudence (Gợi ý tự động)
- zh 法 (Gợi ý tự động)
- zh 法规 (Gợi ý tự động)
- zh 法律 (Gợi ý tự động)
- zh 法学 (Gợi ý tự động)
- ja 法規 (Gợi ý tự động)
- ja おきて (Gợi ý tự động)
- ja 戒律 (Gợi ý tự động)
- ja 律法 (Gợi ý tự động)
- ja 法則 (Gợi ý tự động)
- io lego (Gợi ý tự động)
- en principle (Gợi ý tự động)
- zh 准则 (Gợi ý tự động)
- zh 法则 (Gợi ý tự động)
- ja 法科学 (Gợi ý tự động)
- eo jurscienco (Gợi ý tự động)
- en legal science (Gợi ý tự động)
- ja 規則 (Gợi ý tự động)
- ja 規定 (Gợi ý tự động)
- ja 決まり (Gợi ý tự động)
- ja ルール (Gợi ý tự động)
- en rule (Gợi ý tự động)
- en enactment (Gợi ý tự động)
- en regulation (Gợi ý tự động)
- en statute (Gợi ý tự động)
- zh 规则 (Gợi ý tự động)
- zh 规定 (Gợi ý tự động)



Babilejo