Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lavado

Cấu trúc từ:
lav/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Thẻ:
Substantivo (-o) lavado

Bản dịch

eo lavada

Cấu trúc từ:
lav/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Adjektivo (-a) lavada

Bản dịch

eo lavade

Cấu trúc từ:
lav/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Adverbo (-e) lavade

Bản dịch

eo lavi

Cấu trúc từ:
lav/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr laver | en wash | de waschen | ru мыть | pl myć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo lavo

Cấu trúc từ:
lav/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Substantivo (-o) lavo

Bản dịch

Ví dụ

eo lava

Cấu trúc từ:
lav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Adjektivo (-a) lava

Bản dịch

en lava

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lav/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,533,111 inferencoj, 0.396 CPU-sekundoj en 0.422 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog