en launch
Pronunciation:
Bản dịch
- eo lanĉi Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- es iniciar Komputeko
- es iniciar Komputeko
- fr lancer Komputeko
- nl starten Komputeko
- ja 放つ (Gợi ý tự động)
- ja 発射する (Gợi ý tự động)
- ja 世に送り出す (Gợi ý tự động)
- ja 進水させる (Gợi ý tự động)
- ja 起動する (プログラムを) (Gợi ý tự động)
- ja 立ち上げる (Gợi ý tự động)
- io lansar (t) (Gợi ý tự động)
- en to launch (Gợi ý tự động)
- en trigger (Gợi ý tự động)
- en run (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- eo enmerkatigi (Dịch ngược)
- eo surmerkatigi (Dịch ngược)
- eo ŝalupego (Dịch ngược)
- eo ŝalupo (Dịch ngược)
- en to bring to market (Gợi ý tự động)
- en commercialize (Gợi ý tự động)
- ja 市場に出す (Gợi ý tự động)
- ja 売り出す (Gợi ý tự động)
- en to commercialize (Gợi ý tự động)
- en bring to market (Gợi ý tự động)
- en longboat (Gợi ý tự động)
- ja ランチ (Gợi ý tự động)
- ja 大型ボート (Gợi ý tự động)
- io batelo (Gợi ý tự động)
- io shalupo (Gợi ý tự động)
- en sloop (Gợi ý tự động)



Babilejo