Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
latv/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴー

eo Latvujo

Cấu trúc từ:
latv/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴー
Substantivo (-o) Latvujo

Bản dịch

eo latvuja

Cấu trúc từ:
latv/uj/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴー
Adjektivo (-a) latvuja

Bản dịch

eo latvo

Cấu trúc từ:
latv/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Substantivo (-o) latvo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo latva

Cấu trúc từ:
latv/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Adjektivo (-a) latva

Bản dịch

Ví dụ

eo latvi

Cấu trúc từ:
latv/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ
Infinitivo (-i) de verbo latvi

Bản dịch

eo latve

Cấu trúc từ:
latv/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) latve

Bản dịch

(?) latvujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,851,942 inferencoj, 0.524 CPU-sekundoj en 0.530 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog