Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo latiso

Cấu trúc từ:
latis/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) latiso

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo latisa

Cấu trúc từ:
latis/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) latisa

Bản dịch

eo latise

Cấu trúc từ:
latis/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) latise

Bản dịch

Cấu trúc từ:
latis/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,083,881 inferencoj, 0.277 CPU-sekundoj en 0.471 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog