Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo latiro

Cấu trúc từ:
latir/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) latiro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo latira

Cấu trúc từ:
lat/ir/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) latira

Bản dịch

eo latire

Cấu trúc từ:
lat/ir/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) latire

Bản dịch

Cấu trúc từ:
latir/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,080,173 inferencoj, 0.276 CPU-sekundoj en 0.432 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog