Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en lateral surface

Bản dịch

  • eo flanko (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja わき (Gợi ý tự động)
  • ja 側面 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io flanko (Gợi ý tự động)
  • en flank (Gợi ý tự động)
  • en side (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
lateral surface ...
Cách phát âm bằng kana:
テー   スァーツェ

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
laterallateral
surfacesurface 表面で

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 545,500 inferencoj, 0.137 CPU-sekundoj en 0.215 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog