Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lataĵo

Cấu trúc từ:
lat//o ...
Cách phát âm bằng kana:
タージョ
Substantivo (-o) lataĵo

Bản dịch

eo lataĵa

Cấu trúc từ:
lat//a ...
Cách phát âm bằng kana:
タージャ
Adjektivo (-a) lataĵa

Bản dịch

eo lataĵe

Cấu trúc từ:
lat//e ...
Cách phát âm bằng kana:
タージェ
Adverbo (-e) lataĵe

Bản dịch

eo lati

Cấu trúc từ:
lat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo lato

Cấu trúc từ:
lat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) lato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo lata

Cấu trúc từ:
lat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo li

Bản dịch

eo late

Cấu trúc từ:
lat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) late

Bản dịch

en late

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
lat//o ...
Cách phát âm bằng kana:
タージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,084,144 inferencoj, 0.450 CPU-sekundoj en 0.463 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog