Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo lasciveco

Cấu trúc từ:
lasciv/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴェーツォ

Từ đồng nghĩa

eo lasciva

Cấu trúc từ:
lasciv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィーヴァ
Adjektivo (-a) lasciva

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
lasciv/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィヴェーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,626,778 inferencoj, 0.318 CPU-sekundoj en 0.351 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog