io lasar
Bản dịch
- eo lasi (Dịch ngược)
- ja 放置する (Gợi ý tự động)
- ja 置いて去る (Gợi ý tự động)
- ja 手放す (Gợi ý tự động)
- ja 放す (Gợi ý tự động)
- ja ほうっておく (Gợi ý tự động)
- ja ~するに任せる (Gợi ý tự động)
- ja 放っておく (Gợi ý tự động)
- en to allow (Gợi ý tự động)
- en leave (Gợi ý tự động)
- en let (Gợi ý tự động)
- en release (Gợi ý tự động)
- en quit (Gợi ý tự động)
- zh 让 (Gợi ý tự động)
- zh 留下 (Gợi ý tự động)
- zh 丢下 (Gợi ý tự động)
- zh 听任 (Gợi ý tự động)



Babilejo